sô gai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải thô, vải xô, thường là vải gai: Loại vải dệt thô, sợi to, mặt vải không mịn, thường có màu trắng, đen hoặc nâu.
- Quần áo tang phục: Trang phục được may từ loại vải thô này, dùng để mặc trong thời gian để tang, đặc biệt là tang cha, mẹ hoặc chồng (theo phong tục xưa).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày xưa, con để tang cha mẹ thường mặc áo quần bằng sô gai.
- Bà cụ mặc bộ sô gai trắng trong suốt thời gian tang lễ của ông.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mặc áo sô gai": cụm từ chỉ việc mặc trang phục tang lễ, tượng trưng cho sự thương tiếc và để tang.
- Bà ấy đã mặc áo sô gai ba năm trời để tang chồng.
- "sống trong cảnh sô gai": (nghĩa bóng) chỉ cuộc sống khổ cực, vất vả, thiếu thốn.
- Sau chiến tranh, nhiều gia đình phải sống trong cảnh sô gai.
Biến thể và từ gần giống
- Vải thô (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại vải dệt thô, không mịn.
- Vải xô (danh từ): từ gần nghĩa, thường chỉ loại vải thô, mỏng, dùng may quần áo hoặc khăn.
- Tang phục (danh từ): trang phục để tang nói chung, có thể không nhất thiết làm từ vải sô gai.
Từ đồng nghĩa
- Vải gai: chỉ cùng một loại vải dệt từ sợi cây gai.
- Hàng thô: từ chỉ chung các loại vải hoặc vật liệu có bề mặt thô, không tinh xảo.
Thành ngữ liên quan
- "Sô gai khố chuối": thành ngữ chỉ cảnh sống nghèo khổ, cùng cực, thiếu thốn mọi thứ.
- Thời loạn lạc, dân chúng phải sống trong cảnh sô gai khố chuối.
- Nói quần áo mặc khi để tang cha mẹ hoặc chồng mới chết (cũ).